you bet
Thán từ (Interjection): "you bet" là một cụm từ thân mật, dùng để bày tỏ sự đồng ý mạnh mẽ, khẳng định chắc chắn hoặc nhiệt tình ủng hộ một điều gì đó. Nó có thể được dịch là "chắc chắn rồi", "đương nhiên", "còn phải hỏi", hoặc "tất nhiên là thế".
A: "Will you come to the party?" (Bạn sẽ đến bữa tiệc chứ?)
B: "You bet!" (Chắc chắn rồi!)
→ Người nói khẳng định một cách nhiệt tình rằng họ sẽ đến.A: "Is this the best pizza in town?" (Đây có phải là pizza ngon nhất thành phố không?)
B: "You bet it is!" (Đương nhiên là nó rồi!)
→ Người nói nhấn mạnh sự đồng ý tuyệt đối.A: "Did you finish the report?" (Bạn đã hoàn thành báo cáo chưa?)
B: "You bet I did." (Tôi chắc chắn đã làm xong rồi.)
→ Người nói khẳng định một cách tự tin.
"You betcha": Một biến thể thân mật hơn, phổ biến trong văn nói, mang sắc thái vui vẻ, thoải mái.
Ví dụ: *"Are we going to the beach tomorrow?" — "You betcha!" (Ngày mai chúng ta đi biển chứ? — Chắc chắn luôn!)"You bet your life": Một cách nói nhấn mạnh hơn, mang tính hài hước hoặc cường điệu, nghĩa là "còn hơn cả chắc chắn".
Ví dụ: *"Is this the right train?" — "You bet your life it is." (Đây có phải là chuyến tàu đúng không? — Còn hơn cả chắc chắn luôn.)
- "Bet" (động từ): Có nghĩa là "cá cược", nhưng trong cụm "you bet" thì "bet" mất đi nghĩa gốc và trở thành một phần của thán từ.
- "I bet" (thán từ): Một cụm tương tự, dùng để bày tỏ sự tin tưởng hoặc đồng ý nhẹ nhàng hơn. (Tôi cá là anh ấy đã làm việc đó rồi.)
- Chắc chắn rồi: Dùng trong giao tiếp thân mật, khẳng định mạnh mẽ.
- Đương nhiên: Thể hiện sự đồng ý hiển nhiên, không cần bàn cãi.
- Còn phải hỏi: Một cách nói thân mật, mang nghĩa "câu trả lời là hiển nhiên".
"You can bet your bottom dollar": Một thành ngữ nhấn mạnh sự chắc chắn, nghĩa là "bạn có thể chắc chắn đến mức đặt cược cả đồng xu cuối cùng".
Ví dụ: *"You can bet your bottom dollar he'll be late." (Bạn có thể chắc chắn rằng anh ta sẽ đến muộn.)"Bet the farm": Một thành ngữ thân mật, nghĩa là "đặt cược tất cả" hoặc "chắc chắn tuyệt đối".
Ví dụ: *"I'd bet the farm on this plan working." (Tôi chắc chắn tuyệt đối rằng kế hoạch này sẽ thành công.)